Người phụ nữ đọc sách và ghi chép bên cửa sổ quán cà phê đầy nắng cùng ly latte

HSK 4: Cột mốc trung cấp — Từ vựng, cấu trúc đề và cách ôn thi

HSK 4 mở đầu trình độ trung cấp và là cấp độ được các thông báo chính thức mô tả là yêu cầu tiếng Trung cơ bản để học hệ đại học tại Trung Quốc. Theo HSK 3.0, cấp này gồm 2.000 từ, bài thi viết ngắn hơn với khoảng 70 câu và có thêm phần thi nói. Dưới đây là những gì cấp độ này đòi hỏi và cách ôn luyện.

Rà soát lần cuối:

HSK 4 nghĩa là gì

Ở trình độ HSK 4, bạn có thể thảo luận nhiều chủ đề quen thuộc với độ trôi chảy khá tốt, nắm được ý chính của các cuộc hội thoại và bài nói về đời sống hằng ngày và học tập, đồng thời đọc được các bài viết không quá phức tạp. Bạn có thể trình bày quan điểm, so sánh các lựa chọn và mô tả trải nghiệm một cách chi tiết.

Các trường đại học và chương trình học bổng thường lấy HSK 4 làm mức tối thiểu. Nhiều nơi còn đặt điểm tối thiểu và có thể yêu cầu kết quả thi nói. HSK 2.0 dùng thang điểm 300 (điểm đạt là 180); thang điểm của HSK 3.0 vẫn chưa được xác nhận, vì vậy hãy kiểm tra yêu cầu chính xác của từng chương trình.

  • Tham gia trò chuyện về học tập, công việc, xã hội và văn hóa
  • Nêu và lý giải quan điểm, so sánh ưu điểm và nhược điểm
  • Hiểu ý chính của bài giảng, bản tin và các đoạn hội thoại dài hơn
  • Đọc bài báo, email và hướng dẫn về các chủ đề quen thuộc
  • Viết những đoạn văn ngắn, có bố cục rõ ràng

Cấu trúc đề thi HSK 4

Theo các báo cáo chính thức, HSK 4 đã được rút ngắn từ 100 xuống 70 câu. Bài thi viết kéo dài tổng cộng khoảng 85 phút (tính cả thời gian hướng dẫn), và có thêm phần thi nói như ở mọi cấp từ cấp 3 trở lên. Theo hướng dẫn chuyển đổi của các điểm thi, HSK 4 tương ứng với trình độ nói trung cấp.

Cấu trúc đề thi HSK 4
Phần thiSố câuThời gianDạng bài thường gặp
Nghe32khoảng 20 phútHội thoại và bài nói ngắn; câu hỏi về chi tiết, thái độ và ý chính
Đọc3230 phútĐiền vào chỗ trống, sắp xếp thứ tự câu và đọc hiểu đoạn văn
Viết625 phútSắp xếp thành câu và bài viết ngắn
NóiBài thi riêngXem thông báo chính thứcTrả lời câu hỏi và nói liền mạch về một chủ đề

Dựa trên các bản tóm tắt đã công bố của đề cương HSK 3.0 năm 2025; tổng số 70 câu khớp với các báo cáo chính thức. Hãy xem đề thi mẫu chính thức để biết chính xác các dạng bài.

Từ vựng HSK 4: 2.000 từ

HSK 4 bổ sung khoảng 1.000 từ, nâng tổng số lên 2.000. Từ vựng mới trang trọng và trừu tượng hơn rõ rệt: các từ nối như 而 (và/nhưng), 却 (nhưng lại), 因此 (vì vậy) và 无论 (bất kể), cùng từ vựng về xã hội, công nghệ, giáo dục và kinh tế. Theo các bản tóm tắt đề cương, cần nhận biết khoảng 1.100 chữ Hán và viết được 400 chữ.

Đây là cấp độ mà phương pháp lặp lại ngắt quãng trở nên thiết yếu — 1.000 từ mới là quá nhiều để học dồn. Ở cấp này, vốn từ Hán-Việt (như “xã hội”, “giáo dục”, “kinh tế”) là trợ thủ đắc lực cho người Việt. Danh sách mẫu dưới đây lấy từ danh sách HSK 4.

Từ vựng mẫu: HSK 4

Chữ HánPinyinNghĩa
而érvà; nhưng (từ nối trang trọng)
却quènhưng; lại
不过bùguòcó điều; chỉ
情况qíngkuàngtình hình; tình huống
成为chéngwéitrở thành
感觉gǎnjuécảm thấy; cảm giác
继续jìxùtiếp tục
进行jìnxíngtiến hành; đang diễn ra
出现chūxiànxuất hiện
通过tōngguòthông qua; thi đỗ
结果jiéguǒkết quả; rốt cuộc
完全wánquánhoàn toàn
计划jìhuàkế hoạch; lên kế hoạch
原因yuányīnnguyên nhân; lý do
消息xiāoxitin tức; tin nhắn
接受jiēshòutiếp nhận; chấp nhận
成功chénggōngthành công
甚至shènzhìthậm chí
能力nénglìnăng lực
保护bǎohùbảo vệ
支持zhīchíủng hộ; hỗ trợ
改变gǎibiànthay đổi
研究yánjiūnghiên cứu
直接zhíjiētrực tiếp
永远yǒngyuǎnmãi mãi; luôn luôn
也许yěxǔcó lẽ
方面fāngmiànphương diện; mặt
目前mùqiánhiện nay; trước mắt
考虑kǎolǜcân nhắc; suy nghĩ
信息xìnxīthông tin
提供tígōngcung cấp
使用shǐyòngsử dụng
目标mùbiāomục tiêu
联系liánxìliên hệ; mối liên hệ
因此yīncǐvì vậy; do đó
技术jìshùcông nghệ; kỹ thuật
建议jiànyìđề nghị; kiến nghị
严重yánzhòngnghiêm trọng
社会shèhuìxã hội
解释jiěshìgiải thích
负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm
理解lǐjiěhiểu; lý giải
安排ānpáisắp xếp
责任zérèntrách nhiệm
压力yālìáp lực
放弃fàngqìtừ bỏ
意见yìjiàný kiến; sự phản đối
经历jīnglìtrải nghiệm; trải qua
讨论tǎolùnthảo luận
无论wúlùnbất kể; dù (thế nào)
紧张jǐnzhāngcăng thẳng; hồi hộp
条件tiáojiànđiều kiện; yêu cầu
专业zhuānyèchuyên ngành; chuyên nghiệp
困难kùnnankhó khăn
教育jiàoyùgiáo dục
适合shìhéphù hợp; thích hợp
经验jīngyànkinh nghiệm
经济jīngjìkinh tế

Danh sách từ dựa trên complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT). Phần giải nghĩa được phỏng theo CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và chia sẻ theo cùng giấy phép.

Ngữ pháp và chủ đề cần biết

Ngữ pháp HSK 4 xoay quanh việc liên kết ý tưởng chính xác và diễn đạt trang trọng hơn khi cần. Các chủ đề thường gặp gồm giáo dục và nghề nghiệp, công nghệ, xã hội, sức khỏe, môi trường, văn hóa và các mối quan hệ cá nhân.

  • Nhấn mạnh với 连…都/也…: 他连一个汉字都不认识。
  • Câu không điều kiện với 无论/不管…都…
  • Nhượng bộ với 即使…也… và 尽管…
  • Nguyên nhân – kết quả theo văn phong trang trọng: 由于…因此…
  • Bổ sung ý với 不仅…而且/还…
  • Câu hỏi tu từ với 难道…吗?
  • Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức với 是…的
  • Nêu chủ đề với 对于 và 关于; phương thức với 通过; vai trò với 作为
  • Tương phản với 而 và 却
  • Phủ định mạnh với 并不 / 并没有

Mất bao lâu: lộ trình học mẫu

Từ phạm vi HSK 3, hãy dự trù thêm khoảng 200–300 giờ — tức khoảng sáu đến chín tháng nếu học bảy đến tám giờ mỗi tuần. Lượng đọc rất quan trọng ở cấp này: hãy đặt mục tiêu đọc một nội dung bằng tiếng Trung mỗi ngày.

Mất bao lâu: lộ trình học mẫu
Giai đoạnTháng (khoảng 7 giờ/tuần)Trọng tâm
11–3Từ vựng theo chủ đề với ôn tập ngắt quãng; ngữ pháp HSK 4; đọc bài phân cấp
24–6Nghe bài dài hơn (bài nói, tin tức); nói về quan điểm; viết đoạn văn ngắn
37–9Đề thi thử đầy đủ có cả phần nói; phân bổ thời gian; ôn tập có trọng tâm

Ước tính thường gặp cho người học trưởng thành, không phải số liệu chính thức.

Mẹo thi HSK 4

Với số câu ít hơn trong định dạng mới, mỗi câu có trọng số lớn hơn, nên độ chính xác rất quan trọng.

  • Đọc các phương án trả lời trước mỗi câu nghe để biết cần nghe gì.
  • Nắm nghĩa của các từ nối như 却, 而 và 因此 — chúng thường quyết định đáp án ở phần đọc.
  • Luyện sắp xếp câu bằng cách tìm các từ nối và đại từ liên kết giữa các câu.
  • Với phần nói, luyện trả lời trong hai phút theo cấu trúc rõ ràng: quan điểm, lý do, ví dụ, kết luận.
  • Lập danh sách những lỗi bạn hay mắc và xem lại trước mỗi lần làm đề thi thử.

Luyện thi HSK 4 cùng CNLingo

Nếu bạn cần HSK 4 để vào đại học, giáo viên CNLingo có thể lập kế hoạch ngược từ hạn nộp hồ sơ của bạn, dạy ngữ pháp và từ vựng HSK 4 trong các buổi học 1 kèm 1 và luyện từng phần thi, kể cả phần nói. Ứng dụng CNLingo bổ sung ôn tập từ vựng HSK 4, phản hồi thanh điệu và kỹ năng nói bằng AI cùng các đề thi thử do chúng tôi tự biên soạn.

Câu hỏi thường gặp

HSK 4 có đủ để học đại học ở Trung Quốc không?

Các thông báo chính thức mô tả HSK 4 là yêu cầu cơ bản để học hệ đại học tại Trung Quốc. Nhiều chương trình còn đặt điểm tối thiểu, có thể yêu cầu kết quả thi nói và đôi khi yêu cầu HSK 5 trở lên, vì vậy hãy kiểm tra từng chương trình.

HSK 4 có bao nhiêu từ vựng?

Đề cương thi HSK 3.0 năm 2025 liệt kê 2.000 từ cho HSK 4 (tích lũy). HSK 4 cũ có 1.200 từ.

HSK 4 mới có bao nhiêu câu hỏi?

Theo các báo cáo chính thức, HSK 4 mới có 70 câu thay vì 100, cộng thêm phần thi nói.

Từ HSK 3 lên HSK 4 mất bao lâu?

Ước tính thường gặp là thêm khoảng 200–300 giờ — tức khoảng sáu đến chín tháng học đều đặn.

Tôi cần đạt bao nhiêu điểm?

Điều đó tùy vào mục đích. Thi đỗ cho thấy bạn đã đạt cấp độ đó, nhưng các trường đại học và học bổng thường tự đặt mức điểm tối thiểu riêng. Hãy kiểm tra yêu cầu trước khi đăng ký thi.