
HSK 3: Từ vựng, thi nói và cách ôn thi
HSK 3 hoàn thành trình độ sơ cấp và là cấp đầu tiên có phần thi nói trong bài thi. Với 1.000 từ trong đề cương HSK 3.0, đây là cột mốc bạn có thể giao tiếp về cuộc sống hằng ngày, học tập và công việc bằng tiếng Trung đơn giản, mạch lạc. Bài hướng dẫn này giải thích về cấp độ, bài thi, từ vựng mẫu, ngữ pháp trọng tâm và một lộ trình học.
Rà soát lần cuối:
HSK 3 nghĩa là gì
Ở trình độ HSK 3, bạn có thể giao tiếp bằng những câu đơn giản, có liên kết về cuộc sống hằng ngày, học tập và công việc, xử lý phần lớn tình huống khi đi du lịch và nói một lúc về các chủ đề quen thuộc. Bạn có thể nắm được ý chính của lời nói rõ ràng, chậm rãi và đọc được các văn bản ngắn về chủ đề quen thuộc.
HSK 3 thường là cấp độ đầu tiên mở ra cơ hội. Ví dụ, một số chương trình học bổng năm 2026 cho một học kỳ hoặc một năm học tiếng tại Trung Quốc yêu cầu HSK 3 với mức điểm tối thiểu, kèm theo kết quả HSKK. Yêu cầu thay đổi hằng năm, vì vậy hãy luôn đọc quy định hiện hành.
- Nói về trải nghiệm, dự định và quan điểm của bạn bằng vài câu liên kết với nhau
- Xử lý các tình huống đi lại, mua sắm, hẹn gặp và những vấn đề đơn giản
- Kể một câu chuyện ngắn hoặc mô tả sự việc theo trình tự (đầu tiên, sau đó, cuối cùng)
- Đọc thông báo ngắn, tin nhắn và bài viết đơn giản
- Viết câu ngắn và tin nhắn đơn giản bằng tay hoặc bằng cách gõ chữ
Cấu trúc đề thi HSK 3
Bài thi viết của HSK 3 có khoảng 70 câu, gồm các phần nghe, đọc và viết, kéo dài tổng cộng khoảng 85 phút (tính cả thời gian hướng dẫn). Từ cấp 3, HSK 3.0 còn có thêm bài thi nói; trong các đợt thi thử nghiệm đầu tiên, thí sinh cấp 3–6 phải đăng ký thi nói cùng lúc với bài thi viết.
Trong hệ thống cũ, kỹ năng nói được kiểm tra riêng bằng HSKK. Theo hướng dẫn của các điểm thi về giai đoạn chuyển đổi, HSK 3 hiện tương ứng với trình độ nói sơ cấp.
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Dạng bài thường gặp |
|---|---|---|---|
| Nghe | 30 | khoảng 23 phút | Hội thoại ngắn và dài; câu hỏi về chi tiết và ý chính |
| Đọc | 30 | 30 phút | Điền vào chỗ trống, nối và đọc hiểu |
| Viết | 10 | 20 phút | Sắp xếp từ cho sẵn thành câu; viết chữ Hán |
| Nói | Bài thi riêng | Xem thông báo chính thức | Trả lời câu hỏi và nói về các chủ đề quen thuộc |
Dựa trên các bản tóm tắt đã công bố của đề cương HSK 3.0 năm 2025. Tại thời điểm viết bài, chi tiết các dạng bài thi nói chưa được công bố đầy đủ — hãy kiểm tra đề thi mẫu chính thức và thông báo của điểm thi.
Từ vựng HSK 3: 1.000 từ
HSK 3 nhân đôi vốn từ của bạn lên 1.000 từ. Nhiều từ trong số 500 từ mới là từ trừu tượng hoặc từ nối — 如果 (nếu), 而且 (hơn nữa), 其实 (thật ra), 影响 (ảnh hưởng) — giúp bạn giải thích và liên kết ý tưởng. Theo các bản tóm tắt đề cương, cần nhận biết khoảng 650 chữ Hán và viết được 250 chữ.
Ở cấp độ này, học theo họ từ rất đáng giá: khi đã biết 解决 (giải quyết) và 办法 (biện pháp, cách), những cụm như 解决办法 (cách giải quyết) gần như tự đến. Người Việt sẽ nhận ra nhiều từ ở cấp này có âm Hán-Việt rất gần, như “giải quyết” hay “ảnh hưởng”. Danh sách mẫu dưới đây lấy từ danh sách HSK 3.
Từ vựng mẫu: HSK 3
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 把 | bǎ | (đánh dấu tân ngữ: câu chữ 把) |
| 被 | bèi | (đánh dấu câu bị động) |
| 如果 | rúguǒ | nếu |
| 应该 | yīnggāi | nên |
| 需要 | xūyào | cần |
| 认为 | rènwéi | cho rằng; nghĩ rằng |
| 发现 | fāxiàn | phát hiện; nhận thấy |
| 一定 | yīdìng | nhất định; chắc chắn |
| 生活 | shēnghuó | cuộc sống; sinh sống |
| 世界 | shìjiè | thế giới |
| 而且 | érqiě | hơn nữa; mà còn |
| 重要 | zhòngyào | quan trọng |
| 必须 | bìxū | phải; bắt buộc |
| 地方 | dìfang | nơi; chỗ |
| 然后 | ránhòu | sau đó; rồi |
| 担心 | dānxīn | lo lắng |
| 关系 | guānxi | quan hệ; mối liên hệ |
| 了解 | liǎojiě | hiểu rõ; tìm hiểu |
| 参加 | cānjiā | tham gia |
| 选择 | xuǎnzé | lựa chọn |
| 机会 | jīhuì | cơ hội |
| 其实 | qíshí | thật ra |
| 相信 | xiāngxìn | tin; tin tưởng |
| 解决 | jiějué | giải quyết |
| 努力 | nǔlì | cố gắng; chăm chỉ |
| 办法 | bànfǎ | cách; biện pháp |
| 特别 | tèbié | đặc biệt |
| 注意 | zhùyì | chú ý |
| 离开 | líkāi | rời đi; rời khỏi |
| 影响 | yǐngxiǎng | ảnh hưởng |
| 比较 | bǐjiào | tương đối; so sánh |
| 终于 | zhōngyú | cuối cùng; rốt cuộc |
| 突然 | tūrán | đột nhiên |
| 容易 | róngyì | dễ |
| 简单 | jiǎndān | đơn giản |
| 清楚 | qīngchu | rõ ràng |
| 银行 | yínháng | ngân hàng |
| 故事 | gùshi | câu chuyện |
| 欢迎 | huānyíng | hoan nghênh; chào mừng |
| 音乐 | yīnyuè | âm nhạc |
| 历史 | lìshǐ | lịch sử |
| 健康 | jiànkāng | sức khỏe; khỏe mạnh |
| 结婚 | jiéhūn | kết hôn |
| 认真 | rènzhēn | nghiêm túc; chăm chú |
| 习惯 | xíguàn | thói quen; quen với |
| 周末 | zhōumò | cuối tuần |
| 打算 | dǎsuàn | định; dự định |
| 文化 | wénhuà | văn hóa |
| 礼物 | lǐwù | quà; lễ vật |
| 兴趣 | xìngqù | hứng thú; sở thích |
| 成绩 | chéngjì | thành tích; điểm số |
| 环境 | huánjìng | môi trường |
| 水平 | shuǐpíng | trình độ; mức độ |
Danh sách từ dựa trên complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT). Phần giải nghĩa được phỏng theo CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và chia sẻ theo cùng giấy phép.
Ngữ pháp và chủ đề cần biết
HSK 3 giới thiệu những cấu trúc giúp tiếng Trung của bạn nghe tự nhiên. Các chủ đề thường gặp gồm học tập và công việc, du lịch, sức khỏe, sở thích, các mối quan hệ, văn hóa và môi trường.
- Câu chữ 把: 请把门关上。(Làm ơn đóng cửa lại.)
- Câu bị động với 被: 我的手机被弟弟拿走了。
- Bổ ngữ kết quả: 看完, 听懂, 找到
- Bổ ngữ khả năng: 听得懂 / 听不懂
- Bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来, 走进去
- Điều kiện với 如果…就… và 只要…就…
- Trình tự với 先…然后… và 一…就…
- Sự thay đổi theo thời gian với 越来越: 天气越来越冷了。
- Bổ sung thông tin với 不但…而且… và 除了…以外
- So sánh ngang bằng với 跟…一样: 我跟他一样高。
Chuẩn bị cho phần thi nói
Phần nói là nơi nhiều thí sinh HSK 3 mất tự tin, đơn giản vì họ chưa luyện nói thành tiếng đủ nhiều. Hãy hướng tới những câu trả lời gồm vài câu liên kết, không phải từng từ đơn lẻ, và luyện thanh điệu rõ ràng để giám khảo dễ dàng theo kịp bạn.
- Chuẩn bị câu trả lời ngắn cho các chủ đề phổ biến: bản thân, thành phố của bạn, việc học hoặc công việc, sở thích, du lịch.
- Dùng từ nối — 因为, 所以, 然后, 而且 — để xây dựng câu trả lời dài hơn.
- Tự ghi âm và kiểm tra thanh điệu, hoặc dùng phản hồi thanh điệu bằng AI.
- Luyện với giáo viên biết đặt câu hỏi nối tiếp như một giám khảo.
Mất bao lâu: lộ trình học mẫu
Từ phạm vi HSK 2, hãy dự trù thêm khoảng 120–180 giờ — tức khoảng năm đến tám tháng nếu học năm đến sáu giờ mỗi tuần. Hãy rải đều việc luyện nói trong suốt quá trình thay vì để dồn đến cuối.
| Giai đoạn | Tuần (khoảng 6 giờ/tuần) | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 1 | 1–8 | Từ vựng mới trong ngữ cảnh; 把, 被 và các loại bổ ngữ; chủ đề luyện nói hằng tuần |
| 2 | 9–16 | Nghe và đọc bài dài hơn; luyện sắp xếp câu cho phần thi viết |
| 3 | 17–24 | Đề thi thử có cả phần nói; rà soát lỗi sai; phân bổ thời gian làm bài |
Ước tính thường gặp cho người học trưởng thành, không phải số liệu chính thức.
Luyện thi HSK 3 cùng CNLingo
Ở HSK 3, luyện nói trực tiếp tạo ra khác biệt lớn nhất. Trong các buổi học online 1 kèm 1, giáo viên CNLingo cùng bạn đi qua ngữ pháp HSK 3, tổ chức thi nói mô phỏng và nhận xét về thanh điệu cũng như độ trôi chảy. Trên ứng dụng CNLingo, bạn có thể ôn từ vựng HSK 3, luyện nói với AI chấm điểm thanh điệu và làm các đề thi thử do chúng tôi tự biên soạn.
Câu hỏi thường gặp
HSK 3 cần bao nhiêu từ vựng?
Đề cương thi HSK 3.0 năm 2025 liệt kê 1.000 từ cho HSK 3 (tích lũy), nhiều hơn HSK 2 khoảng 500 từ. HSK 3 cũ có 600 từ.
HSK 3 có thi nói không?
Có. Trong HSK 3.0, phần nói là một phần của bài thi từ cấp 3. Hãy xem thông báo của điểm thi để biết lịch thi nói và cách đăng ký.
Mất bao lâu để đạt HSK 3?
Bắt đầu từ con số 0, nhiều người học trưởng thành cần tổng cộng khoảng 230–370 giờ học. Nếu đã có phạm vi HSK 2, hãy dự trù thêm khoảng 120–180 giờ. Đây là ước tính thường gặp, không phải số liệu chính thức.
HSK 3 có đủ để xin việc không?
HSK 3 cho thấy bạn có thể giao tiếp hằng ngày. Chứng chỉ này có thể hữu ích cho những vị trí có tiếp xúc với tiếng Trung ở mức nhất định, nhưng hầu hết công việc dùng tiếng Trung hằng ngày đều yêu cầu HSK 4–5 trở lên.
HSK 3 mới có khó hơn HSK 3 cũ không?
HSK 3 mới bao phủ nhiều từ hơn (1.000 thay vì 600) và có thêm phần thi nói, nên hầu hết người học sẽ cần ôn tập nhiều hơn so với HSK 3 cũ.

