
HSK 1: Từ vựng, cấu trúc đề thi và cách ôn luyện
HSK 1 là bước đầu tiên của HSK và là mục tiêu đầu tiên thực tế cho người mới bắt đầu từ con số 0. Theo HSK 3.0, cấp này gồm 300 từ — gấp đôi HSK 1 cũ — và kiểm tra kỹ năng nghe và đọc. Dưới đây là ý nghĩa của cấp độ này, cấu trúc đề thi, một số từ vựng HSK 1 thực tế, ngữ pháp cần nắm và một lộ trình học bạn có thể làm theo.
Rà soát lần cuối:
HSK 1 nghĩa là gì
Ở trình độ HSK 1, bạn có thể hiểu và sử dụng những từ và cụm từ rất đơn giản về các chủ đề quen thuộc, cụ thể — bản thân, gia đình, số đếm, ngày tháng và giờ giấc, ăn uống và mua sắm — khi người đối diện nói chậm và rõ ràng. Đây là cấp đầu tiên của trình độ sơ cấp (cấp 1–3).
Cấp độ này đã lớn hơn trước: đề cương thi năm 2025 liệt kê 300 từ cho HSK 1, so với 150 từ ở HSK 2.0. Điều đó khiến chứng chỉ có giá trị hơn, nhưng vẫn hoàn toàn trong tầm tay sau vài tháng học đầu tiên.
- Chào hỏi, giới thiệu bản thân và nói mình đến từ đâu
- Nói về gia đình, tuổi, quốc tịch và nghề nghiệp bằng câu đơn giản
- Dùng số đếm để nói giá tiền, số điện thoại, ngày tháng và giờ giấc
- Đặt câu hỏi đơn giản với 吗 và 呢, và với các đại từ nghi vấn như 什么, 谁 và 哪儿
- Nhận biết các chữ Hán thông dụng trong câu ngắn, đơn giản
Cấu trúc đề thi HSK 1
HSK 1 gồm hai phần, nghe và đọc, tổng cộng khoảng 40 câu với tổng thời gian làm bài khoảng 40 phút (tính cả thời gian hướng dẫn). Cấp này không có phần viết hay phần nói.
Trong đề thi HSK 2.0, các câu hỏi ở cấp thấp có in pinyin phía trên chữ Hán. Hãy xem đề thi mẫu HSK 3.0 chính thức để biết chính xác cách đề thi mới trình bày văn bản trước khi bắt đầu làm đề thi thử.
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Dạng bài thường gặp |
|---|---|---|---|
| Nghe | 20 | khoảng 12 phút | Nối đoạn ghi âm ngắn với tranh; chọn đúng hoặc sai; trả lời câu hỏi về đoạn hội thoại ngắn |
| Đọc | 20 | 20 phút | Nối từ hoặc câu với tranh; chọn từ còn thiếu; nối câu hỏi với câu trả lời |
| Viết | — | — | Không thi ở HSK 1 |
| Nói | — | — | Không thi ở HSK 1 |
Dựa trên các bản tóm tắt đã công bố của đề cương HSK 3.0 năm 2025. Dạng câu hỏi và thời gian có thể được điều chỉnh — hãy xem đề thi mẫu chính thức trên chinesetest.cn.
Từ vựng HSK 1: 300 từ
Danh sách HSK 1 gồm đại từ, số đếm và lượng từ, các động từ cơ bản như 吃 (ăn), 去 (đi) và 买 (mua), từ chỉ thời gian, thành viên gia đình, đồ ăn thức uống và các cách nói lịch sự. Theo các bản tóm tắt đề cương, số chữ Hán cần nhận biết vào khoảng 250 chữ.
Hãy học từ theo nhóm chủ đề và trong các cụm từ ngắn thay vì theo danh sách xếp theo bảng chữ cái — ví dụ 一杯茶 (một cốc trà) thay vì chỉ học riêng 茶. Dưới đây là một số từ tần suất cao trích từ danh sách HSK 1. Pinyin được ghi ở dạng từ điển; hiện tượng biến điệu như của 不 và 一 được giải thích trong bài hướng dẫn pinyin và thanh điệu của chúng tôi.
Từ vựng mẫu: HSK 1
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我 | wǒ | tôi; mình |
| 你 | nǐ | bạn; anh, chị (ngôi thứ hai) |
| 他 | tā | anh ấy; ông ấy |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi; chúng ta |
| 是 | shì | là |
| 不 | bù | không |
| 有 | yǒu | có |
| 在 | zài | ở; tại; đang ở (đâu đó) |
| 好 | hǎo | tốt; khỏe |
| 很 | hěn | rất |
| 太 | tài | quá; vô cùng |
| 也 | yě | cũng |
| 都 | dōu | đều; tất cả |
| 吗 | ma | (trợ từ nghi vấn cho câu hỏi có/không) |
| 呢 | ne | (trợ từ: “còn… thì sao?”; hành động đang diễn ra) |
| 什么 | shénme | gì; cái gì |
| 谁 | shéi | ai |
| 哪儿 | nǎr | ở đâu; đâu |
| 怎么 | zěnme | thế nào; sao |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu |
| 个 | gè | (lượng từ chung: cái, người…) |
| 本 | běn | (lượng từ cho sách: cuốn, quyển) |
| 块 | kuài | đồng (tệ, văn nói); miếng |
| 岁 | suì | tuổi |
| 吃 | chī | ăn |
| 喝 | hē | uống |
| 去 | qù | đi |
| 来 | lái | đến; tới |
| 看 | kàn | nhìn; xem; đọc |
| 听 | tīng | nghe |
| 说 | shuō | nói |
| 买 | mǎi | mua |
| 学习 | xuéxí | học; học tập |
| 喜欢 | xǐhuan | thích |
| 认识 | rènshi | quen biết (người); nhận ra |
| 知道 | zhīdào | biết (một sự việc) |
| 朋友 | péngyou | bạn bè |
| 老师 | lǎoshī | thầy giáo; cô giáo |
| 学生 | xuésheng | học sinh; sinh viên |
| 家 | jiā | nhà; gia đình |
| 妈妈 | māma | mẹ |
| 爸爸 | bàba | bố |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
| 汉语 | Hànyǔ | tiếng Trung; Hán ngữ |
| 汉字 | hànzì | chữ Hán |
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 现在 | xiànzài | bây giờ |
| 热 | rè | nóng |
| 水 | shuǐ | nước |
| 茶 | chá | trà |
| 米饭 | mǐfàn | cơm |
| 手机 | shǒujī | điện thoại di động |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt |
Danh sách từ dựa trên complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT). Phần giải nghĩa được phỏng theo CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và chia sẻ theo cùng giấy phép.
Ngữ pháp và chủ đề cần biết
Ngữ pháp HSK 1 xoay quanh việc đặt những câu ngắn và đúng. Các chủ đề thường gặp là chào hỏi, thông tin cá nhân, gia đình, số đếm và tiền bạc, ngày tháng và giờ giấc, ăn uống, mua sắm, trường học và công việc, và thời tiết.
- Câu với 是: 我是学生。(Tôi là học sinh.)
- Tính từ làm vị ngữ, thường đi với 很: 我很好。(Tôi khỏe.)
- Câu hỏi có/không với 吗 và câu hỏi dùng đại từ nghi vấn: 你是哪国人?
- Phủ định với 不 và 没(有)
- Số đếm đi với lượng từ: 一个人, 三本书
- Sở hữu với 的: 我的朋友 (bạn của tôi)
- Chỉ vị trí với 在: 我在家。(Tôi ở nhà.)
- Từ chỉ thời gian đứng trước động từ: 我明天去学校。
- Mong muốn và khả năng với 想, 要, 会 và 能
- 了 cơ bản cho hành động đã hoàn thành: 我买了一本书。
Mất bao lâu: lộ trình học mẫu
Bắt đầu từ con số 0, nhiều người học trưởng thành cần khoảng 60–100 giờ học cho HSK 1, bao gồm giờ lên lớp, ôn tập và luyện tập — tức khoảng ba đến bốn tháng nếu học năm đến sáu giờ mỗi tuần. Dưới đây là cách sắp xếp các tuần đó.
| Giai đoạn | Tuần (khoảng 5 giờ/tuần) | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 1 | 1–3 | Pinyin và thanh điệu, chào hỏi, số đếm |
| 2 | 4–8 | Từ vựng cốt lõi theo chủ đề, mẫu câu cơ bản, những chữ Hán đầu tiên |
| 3 | 9–12 | Phần từ vựng còn lại, luyện nghe, đọc câu ngắn |
| 4 | 13–16 | Làm đề thi thử, phân bổ thời gian và khắc phục điểm yếu |
Đây là ước tính thường gặp cho người học trưởng thành, không phải số liệu chính thức. Tốc độ của bạn phụ thuộc vào thời gian, tiếng mẹ đẻ và mức độ luyện tập.
Mẹo thi HSK 1
HSK 1 ưu ái những ai nắm chắc kiến thức cơ bản. Phần lớn điểm bị mất đến từ số đếm, giờ giấc và những từ phát âm gần giống nhau, chứ không phải từ ngữ pháp khó.
- Luyện số đếm, giá tiền, ngày tháng và giờ cho đến khi nghe là hiểu ngay.
- Học từ kèm hình ảnh — nhiều câu hỏi dựa trên tranh.
- Luyện phân biệt các âm và thanh điệu gần giống nhau, như 四 sì (bốn) và 十 shí (mười).
- Ở phần nghe, dùng lần nghe đầu để nắm ý chính và lần nghe lại (nếu có) để xác nhận chi tiết.
- Trả lời mọi câu hỏi: bỏ trống chỉ khiến bạn mất điểm.
- Làm ít nhất hai đề thi thử đầy đủ có bấm giờ trước ngày thi.
Luyện thi HSK 1 cùng CNLingo
Trong các buổi học online trực tiếp 1 kèm 1, giáo viên CNLingo đưa bạn đi từ pinyin và thanh điệu đến toàn bộ phạm vi HSK 1, sửa phát âm ngay khi bạn nói và kiểm tra tiến độ bằng các bài luyện theo dạng đề thi. Trên ứng dụng CNLingo, bạn có thể ôn từ vựng HSK 1 bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng, nhận điểm thanh điệu do AI chấm cho từng âm tiết bạn nói và làm các đề thi thử HSK 1 do chúng tôi tự biên soạn.
Câu hỏi thường gặp
HSK 1 cần bao nhiêu từ vựng?
Theo đề cương thi HSK 3.0 năm 2025, HSK 1 gồm 300 từ. HSK 1 theo định dạng cũ (HSK 2.0) chỉ có 150 từ, vì vậy sách và ứng dụng cũ có thể hiển thị danh sách ngắn hơn.
Ôn thi HSK 1 mất bao lâu?
Nhiều người trưởng thành mới bắt đầu cần tổng cộng khoảng 60–100 giờ, tức khoảng ba đến bốn tháng nếu học năm đến sáu giờ mỗi tuần. Đây là ước tính thường gặp; luyện nói thường xuyên và ôn tập hằng ngày sẽ giúp rút ngắn thời gian.
Thi HSK 1 có phải viết chữ Hán không?
Không. HSK 1 chỉ có nghe và đọc. Phần viết chữ Hán bắt đầu từ HSK 2, vì vậy bạn nên tập viết tay một số chữ thông dụng ngay từ bây giờ.
Có thể bỏ qua HSK 1 và thi thẳng HSK 2 không?
Có. Các cấp HSK không có điều kiện tiên quyết — bạn có thể đăng ký bất kỳ cấp nào phù hợp với năng lực của mình.
HSK 1 có thi nói không?
Không. Trong HSK 3.0, phần thi nói bắt đầu từ cấp 3. Dù vậy, luyện nói vẫn rất cần thiết vì nó giúp kỹ năng nghe và các cấp sau dễ dàng hơn nhiều.

